雲集響應

yún jí xiǎng yìng vân tập hưởng ứng

Hán Việt: vân tập hưởng ứng · Pinyin: yún jí xiǎng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tập) + (hưởng) + (ứng)