雲霓之望 yún ní zhī wàng · vân nghê chi vọng Hán Việt: vân nghê chi vọng · Pinyin: yún ní zhī wàng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 霓 (nghê) + 之 (chi) + 望 (vọng)Pinyinyún ní zhī wàngHán Việtvân nghê chi vọngCấu tạo雲 + 霓 + 之 + 望 · vân + nghê + chi + vọng nghĩa thành phần: vân + nghê + chi + vọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻殷切的盼望。語本《孟子.梁惠王下》:「民望之,若大旱之望雲霓也。」