雲霞之交

vân hà chi giao

Hán Việt: vân hà chi giao

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (hà) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雲霞之交 únxiázhījiāo n. high-minded friendship