雲麾將軍 yún huī jiāng jūn · vân huy tương quân Hán Việt: vân huy tương quân · Pinyin: yún huī jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 麾 (huy) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinyún huī jiāng jūnHán Việtvân huy tương quânCấu tạo雲 + 麾 + 將 + 軍 · vân + huy + tương + quân nghĩa thành phần: vân + huy + tương + quân