雲龍魚水 yún lóng yú shuǐ · vân long ngư thủy Hán Việt: vân long ngư thủy · Pinyin: yún lóng yú shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 龍 (long) + 魚 (ngư) + 水 (thủy)Pinyinyún lóng yú shuǐHán Việtvân long ngư thủyCấu tạo雲 + 龍 + 魚 + 水 · vân + long + ngư + thủy nghĩa thành phần: vân + long + ngư + thủy