零七八拉

linh thất bát lạp

Hán Việt: linh thất bát lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thất) + (bát) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 零七八拉 íngqībālā f.e. <topo.> trivial; inconsequential; petty