零七碎八

líng qī suì bā linh thất toái bát

Hán Việt: linh thất toái bát · Pinyin: líng qī suì bā

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thất) + (toái) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指零零碎碎的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言零七八碎。零碎而纷乱。