零下十度

linh hạ thập độ

Hán Việt: linh hạ thập độ

Tổng quan

Mười độ dưới độ không

Cấu tạo: (linh) + (hạ) + (thập) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mười độ dưới độ không