零不定式

linh bất định thức

Hán Việt: linh bất định thức

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (bất) + (định) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 零不定式 íng bùdìngshì n. <lg.> zero infinitive