零之使魔 líng zhī shǐ mó · linh chi sử ma Hán Việt: linh chi sử ma · Pinyin: líng zhī shǐ mó Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 之 (chi) + 使 (sử) + 魔 (ma)Pinyinlíng zhī shǐ móHán Việtlinh chi sử maCấu tạo零 + 之 + 使 + 魔 · linh + chi + sử + ma nghĩa thành phần: linh + chi + sử + ma