零件号码 linh kiện hào mã Hán Việt: linh kiện hào mã Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 號 (hào) + 碼 (mã)Hán Việtlinh kiện hào mãCấu tạo零 + 件 + 號 + 碼 · linh + kiện + hào + mã nghĩa thành phần: linh + kiện + hào + mã Từ liên quan Gần nghĩa零件拆用 · 号码牌 · 号码锁 · 号码少的 · 零件印刷 · 号码拨错了 · 号码机 · 号码簿服务