零備件倉庫

lìng bèi jiàn cāng kù linh bị kiện thương khố

Hán Việt: linh bị kiện thương khố · Pinyin: lìng bèi jiàn cāng kù

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (bị) + (kiện) + (thương) + (khố)