零售價格
linh thụ giá cách
Hán Việt: linh thụ giá cách · Pinyin: líng shòu jià gé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貨品零星出售的價格。其檟格等於批發價格再加運銷成本,以及零售商的合理利潤。
Eng
- Cihui 零售價格 íngshòujiàgé n. retail price
Hán Việt: linh thụ giá cách · Pinyin: líng shòu jià gé