零圭斷璧 líng guī duàn bì · linh khuê đoạn bích Hán Việt: linh khuê đoạn bích · Pinyin: líng guī duàn bì Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 圭 (khuê) + 斷 (đoạn) + 璧 (bích)Pinyinlíng guī duàn bìHán Việtlinh khuê đoạn bíchCấu tạo零 + 圭 + 斷 + 璧 · linh + khuê + đoạn + bích nghĩa thành phần: linh + khuê + đoạn + bích