零備件目錄 lìng bèi jiàn mù lù · linh bị kiện mục lục Hán Việt: linh bị kiện mục lục · Pinyin: lìng bèi jiàn mù lù Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 備 (bị) + 件 (kiện) + 目 (mục) + 錄 (lục)Pinyinlìng bèi jiàn mù lùHán Việtlinh bị kiện mục lụcCấu tạo零 + 備 + 件 + 目 + 錄 · linh + bị + kiện + mục + lục nghĩa thành phần: linh + bị + kiện + mục + lục