零頭布料 linh đầu bố liêu Hán Việt: linh đầu bố liêu Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 頭 (đầu) + 布 (bố) + 料 (liêu)Hán Việtlinh đầu bố liêuCấu tạo零 + 頭 + 布 + 料 · linh + đầu + bố + liêu nghĩa thành phần: linh + đầu + bố + liêu