零存整付
linh tồn chỉnh phó
Hán Việt: linh tồn chỉnh phó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種定期儲蓄存款。由存款人設定期限及金額,然後於每月同一日存入同一數額的金錢,到期時一併提取全部的本息。
Eng
- Cihui 零存整付 íngcúnzhěngfù f.e. deposit periodic sums and in due time withdraw the principal and interest