零差探測 linh soa tham trắc Hán Việt: linh soa tham trắc Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 差 (soa) + 探 (tham) + 測 (trắc)Hán Việtlinh soa tham trắcCấu tạo零 + 差 + 探 + 測 · linh + soa + tham + trắc nghĩa thành phần: linh + soa + tham + trắc