零式戰機 líng shì zhàn jī · linh thức chiến ki Hán Việt: linh thức chiến ki · Pinyin: líng shì zhàn jī Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 式 (thức) + 戰 (chiến) + 機 (ki)Pinyinlíng shì zhàn jīHán Việtlinh thức chiến kiCấu tạo零 + 式 + 戰 + 機 · linh + thức + chiến + ki nghĩa thành phần: linh + thức + chiến + ki