零拍閘門 linh phách áp môn Hán Việt: linh phách áp môn Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 拍 (phách) + 閘 (áp) + 門 (môn)Hán Việtlinh phách áp mônCấu tạo零 + 拍 + 閘 + 門 · linh + phách + áp + môn nghĩa thành phần: linh + phách + áp + môn