零擔貨物

linh đam hóa vật

Hán Việt: linh đam hóa vật

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (đam) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 零擔貨物 íngdàn huòwù n. 1. package freight 2. shipper