零敲碎受 líng qiāo suì shòu · linh xao toái thụ Hán Việt: linh xao toái thụ · Pinyin: líng qiāo suì shòu Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 敲 (xao) + 碎 (toái) + 受 (thụ)Pinyinlíng qiāo suì shòuHán Việtlinh xao toái thụCấu tạo零 + 敲 + 碎 + 受 · linh + xao + toái + thụ nghĩa thành phần: linh + xao + toái + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于折磨人,使人不断遭受痛苦。