零星發生 líng xīng fā shēng · linh tinh phát sanh Hán Việt: linh tinh phát sanh · Pinyin: líng xīng fā shēng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 星 (tinh) + 發 (phát) + 生 (sanh)Pinyinlíng xīng fā shēngHán Việtlinh tinh phát sanhCấu tạo零 + 星 + 發 + 生 · linh + tinh + phát + sanh nghĩa thành phần: linh + tinh + phát + sanh