零點能量 líng diǎn néng liàng · linh điểm năng lượng Hán Việt: linh điểm năng lượng · Pinyin: líng diǎn néng liàng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 點 (điểm) + 能 (năng) + 量 (lượng)Pinyinlíng diǎn néng liàngHán Việtlinh điểm năng lượngCấu tạo零 + 點 + 能 + 量 · linh + điểm + năng + lượng nghĩa thành phần: linh + điểm + năng + lượng