零点能量 líng diǎn néng liàng·linh điểm năng lượng Hán Việt: linh điểm năng lượng · Pinyin: líng diǎn néng liàng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 點 (điểm) + 能 (năng) + 量 (lượng)Pinyinlíng diǎn néng liàngHán Việtlinh điểm năng lượngCấu tạo零 + 點 + 能 + 量 · linh + điểm + năng + lượng nghĩa thành phần: linh + điểm + năng + lượng Nghĩa ĐứcHandedict Nullpunktsenergie (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa能量代谢 · 能量守恒 · 能量饮料 · 零点定理 · 零点五 · 零点能 · 能量传输 · 能量吸收