零的記號 linh đích kí hào Hán Việt: linh đích kí hào Tổng quan (Tech) số không; chữ số; mã Cấu tạo: 零 (linh) + 的 (đích) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việtlinh đích kí hàoCấu tạo零 + 的 + 記 + 號 · linh + đích + kí + hào nghĩa thành phần: linh + đích + kí + hào Nghĩa ViệtCihui (Tech) số không; chữ số; mã