零碎不全 líng suì bù quán · linh toái bất toàn Hán Việt: linh toái bất toàn · Pinyin: líng suì bù quán Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 碎 (toái) + 不 (bất) + 全 (toàn)Pinyinlíng suì bù quánHán Việtlinh toái bất toànCấu tạo零 + 碎 + 不 + 全 · linh + toái + bất + toàn nghĩa thành phần: linh + toái + bất + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指细碎不周全的事物等。