零碎雜物 linh toái tạp vật Hán Việt: linh toái tạp vật Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 碎 (toái) + 雜 (tạp) + 物 (vật)Hán Việtlinh toái tạp vậtCấu tạo零 + 碎 + 雜 + 物 · linh + toái + tạp + vật nghĩa thành phần: linh + toái + tạp + vật