零碎雜色

linh toái tạp sắc

Hán Việt: linh toái tạp sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (toái) + (tạp) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 零碎雜色 íngsuì zásè n. <coll.> small task; minor role