零碎活兒

linh toái hoạt nhi

Hán Việt: linh toái hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (toái) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 零碎活兒 íngsuìhuór ►See língsuìhuó