零碎物件

linh toái vật kiện

Hán Việt: linh toái vật kiện

Tổng quan

đầu thừa, đuôi thẹo; mẫu thừa còn lại, vật còn lại đầu thừa, đuôi thẹo, những thứ lặt vặt

Cấu tạo: (linh) + (toái) + (vật) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu thừa, đuôi thẹo; mẫu thừa còn lại, vật còn lại đầu thừa, đuôi thẹo, những thứ lặt vặt