零股認股權證
linh cổ nhận cổ quyền chứng
Hán Việt: linh cổ nhận cổ quyền chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 零 (linh) + 股 (cổ) + 認 (nhận) + 股 (cổ) + 權 (quyền) + 證 (chứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 零股認股權證 ínggǔ rèngǔquán zhèng n. fractional stock warrant