零配件倉庫
linh phối kiện thương khố
Hán Việt: linh phối kiện thương khố · Pinyin: líng pèi jiàn cāng kù
Tổng quan
Cấu tạo: 零 (linh) + 配 (phối) + 件 (kiện) + 倉 (thương) + 庫 (khố)
Hán Việt: linh phối kiện thương khố · Pinyin: líng pèi jiàn cāng kù
Cấu tạo: 零 (linh) + 配 (phối) + 件 (kiện) + 倉 (thương) + 庫 (khố)