零配件兒 linh phối kiện nhi Hán Việt: linh phối kiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 配 (phối) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh phối kiện nhiCấu tạo零 + 配 + 件 + 兒 · linh + phối + kiện + nhi nghĩa thành phần: linh + phối + kiện + nhi Nghĩa EngCihui 零配件兒 íngpèijiànr ►See língpèijiàn