零配件目錄 líng pèi jiàn mù lù · linh phối kiện mục lục Hán Việt: linh phối kiện mục lục · Pinyin: líng pèi jiàn mù lù Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 配 (phối) + 件 (kiện) + 目 (mục) + 錄 (lục)Pinyinlíng pèi jiàn mù lùHán Việtlinh phối kiện mục lụcCấu tạo零 + 配 + 件 + 目 + 錄 · linh + phối + kiện + mục + lục nghĩa thành phần: linh + phối + kiện + mục + lục