零陵地區 líng líng dì qū · linh lăng địa khu Hán Việt: linh lăng địa khu · Pinyin: líng líng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 陵 (lăng) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinlíng líng dì qūHán Việtlinh lăng địa khuCấu tạo零 + 陵 + 地 + 區 · linh + lăng + địa + khu nghĩa thành phần: linh + lăng + địa + khu