零點以下 líng diǎn yǐ xià · linh điểm dĩ hạ Hán Việt: linh điểm dĩ hạ · Pinyin: líng diǎn yǐ xià Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 點 (điểm) + 以 (dĩ) + 下 (hạ)Pinyinlíng diǎn yǐ xiàHán Việtlinh điểm dĩ hạCấu tạo零 + 點 + 以 + 下 · linh + điểm + dĩ + hạ nghĩa thành phần: linh + điểm + dĩ + hạ