零點以下

líng diǎn yǐ xià linh điểm dĩ hạ

Hán Việt: linh điểm dĩ hạ · Pinyin: líng diǎn yǐ xià

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (điểm) + (dĩ) + (hạ)