零點平衡 líng diǎn píng héng · linh điểm bình hành Hán Việt: linh điểm bình hành · Pinyin: líng diǎn píng héng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 點 (điểm) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyinlíng diǎn píng héngHán Việtlinh điểm bình hànhCấu tạo零 + 點 + 平 + 衡 · linh + điểm + bình + hành nghĩa thành phần: linh + điểm + bình + hành