雷東達島 léi dōng dá dǎo · lôi đông đạt đảo Hán Việt: lôi đông đạt đảo · Pinyin: léi dōng dá dǎo Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 東 (đông) + 達 (đạt) + 島 (đảo)Pinyinléi dōng dá dǎoHán Việtlôi đông đạt đảoCấu tạo雷 + 東 + 達 + 島 · lôi + đông + đạt + đảo nghĩa thành phần: lôi + đông + đạt + đảo