雷剋斯山 léi kè sī shān · lôi khắc tư san Hán Việt: lôi khắc tư san · Pinyin: léi kè sī shān Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 剋 (khắc) + 斯 (tư) + 山 (san)Pinyinléi kè sī shānHán Việtlôi khắc tư sanCấu tạo雷 + 剋 + 斯 + 山 · lôi + khắc + tư + san nghĩa thành phần: lôi + khắc + tư + san