雷公藤鹼 lôi công đằng dảm Hán Việt: lôi công đằng dảm Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 公 (công) + 藤 (đằng) + 鹼 (dảm)Hán Việtlôi công đằng dảmCấu tạo雷 + 公 + 藤 + 鹼 · lôi + công + đằng + dảm nghĩa thành phần: lôi + công + đằng + dảm