雷擊牆壓 léi jī qiáng yā · lôi kích tường áp Hán Việt: lôi kích tường áp · Pinyin: léi jī qiáng yā Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 擊 (kích) + 牆 (tường) + 壓 (áp)Pinyinléi jī qiáng yāHán Việtlôi kích tường ápCấu tạo雷 + 擊 + 牆 + 壓 · lôi + kích + tường + áp nghĩa thành phần: lôi + kích + tường + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容来势猛烈。