雷同一律

léi tóng yī lǜ lôi đồng nhất luật

Hán Việt: lôi đồng nhất luật · Pinyin: léi tóng yī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (đồng) + (nhất) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷同:相互间的声音、说法大致相同;一律:本指同一音律,后指一样。多指诗文套用一种形式,毫无变化。