雷嗔電怒 léi chēn diàn nù · lôi sân điện nộ Hán Việt: lôi sân điện nộ · Pinyin: léi chēn diàn nù Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 嗔 (sân) + 電 (điện) + 怒 (nộ)Pinyinléi chēn diàn nùHán Việtlôi sân điện nộCấu tạo雷 + 嗔 + 電 + 怒 · lôi + sân + điện + nộ nghĩa thành phần: lôi + sân + điện + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴怒的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.暴怒貌。