雷地康管 lôi địa khang quản Hán Việt: lôi địa khang quản Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 地 (địa) + 康 (khang) + 管 (quản)Hán Việtlôi địa khang quảnCấu tạo雷 + 地 + 康 + 管 · lôi + địa + khang + quản nghĩa thành phần: lôi + địa + khang + quản