雷定五世 léi dìng wǔ shì · lôi định ngũ thế Hán Việt: lôi định ngũ thế · Pinyin: léi dìng wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 定 (định) + 五 (ngũ) + 世 (thế)Pinyinléi dìng wǔ shìHán Việtlôi định ngũ thếCấu tạo雷 + 定 + 五 + 世 · lôi + định + ngũ + thế nghĩa thành phần: lôi + định + ngũ + thế