雷射唱機 lôi xạ xướng ki Hán Việt: lôi xạ xướng ki Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 射 (xạ) + 唱 (xướng) + 機 (ki)Hán Việtlôi xạ xướng kiCấu tạo雷 + 射 + 唱 + 機 · lôi + xạ + xướng + ki nghĩa thành phần: lôi + xạ + xướng + ki Nghĩa EngCihui 雷射唱機 éishè chàngjī n. CD player M:¹jià/¹tái