雷爾教派 léi ěr jiào pài · lôi nhĩ giáo phái Hán Việt: lôi nhĩ giáo phái · Pinyin: léi ěr jiào pài Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 爾 (nhĩ) + 教 (giáo) + 派 (phái)Pinyinléi ěr jiào pàiHán Việtlôi nhĩ giáo pháiCấu tạo雷 + 爾 + 教 + 派 · lôi + nhĩ + giáo + phái nghĩa thành phần: lôi + nhĩ + giáo + phái