雷峯夕照 léi fēng xī zhào · lôi phong tịch chiếu Hán Việt: lôi phong tịch chiếu · Pinyin: léi fēng xī zhào Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 峯 (phong) + 夕 (tịch) + 照 (chiếu)Pinyinléi fēng xī zhàoHán Việtlôi phong tịch chiếuCấu tạo雷 + 峯 + 夕 + 照 · lôi + phong + tịch + chiếu nghĩa thành phần: lôi + phong + tịch + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"雷峰夕照"。