雷根斯堡 léi gēn sī bǎo · lôi căn tư bảo Hán Việt: lôi căn tư bảo · Pinyin: léi gēn sī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 根 (căn) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)Pinyinléi gēn sī bǎoHán Việtlôi căn tư bảoCấu tạo雷 + 根 + 斯 + 堡 · lôi + căn + tư + bảo nghĩa thành phần: lôi + căn + tư + bảo