雷池之禁 lôi trì chi cấm Hán Việt: lôi trì chi cấm Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 池 (trì) + 之 (chi) + 禁 (cấm)Hán Việtlôi trì chi cấmCấu tạo雷 + 池 + 之 + 禁 · lôi + trì + chi + cấm nghĩa thành phần: lôi + trì + chi + cấm Nghĩa EngCihui 雷池之禁 éichízhījìn n. the utmost limit